TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eukalyptus

danh từ giống đực
/ɔʏ̯kaˈlʏptʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eukalyptus

der Eukalyptus nghĩa là bạch đàn.

Nghĩa của Eukalyptus

Danh từ · giống đực

  1. Bạch đàn.

Biến cách của Eukalyptus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eukalyptusdie Eukalypten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eukalyptusder Eukalypten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eukalyptusden Eukalypten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eukalyptusdie Eukalypten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eucalyptus (any of many trees of genus Eucalyptus); eucalyptus oil

Câu hỏi thường gặp

Eukalyptus nghĩa là gì?

Eukalyptus (danh từ) nghĩa là bạch đàn.

Eukalyptus là der, die hay das?

Eukalyptus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eukalyptus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.