der Eukaryot
số nhiều: die Eukaryoten · sinh cách: des Eukaryoten
der Eukaryot nghĩa là sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
Nghĩa của Eukaryot
Danh từ · giống đực
- Sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
Biến cách của Eukaryot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eukaryot | die Eukaryoten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eukaryoten | der Eukaryoten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eukaryoten | den Eukaryoten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eukaryoten | die Eukaryoten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eukaryote
Câu hỏi thường gặp
Eukaryot nghĩa là gì?
Eukaryot (danh từ) nghĩa là sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
Eukaryot là der, die hay das?
Eukaryot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eukaryot); số nhiều: die Eukaryoten.