TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eukaryot

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eukaryoten · sinh cách: des Eukaryoten

der Eukaryot nghĩa là sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.

Nghĩa của Eukaryot

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.

Biến cách của Eukaryot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eukaryotdie Eukaryoten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eukaryotender Eukaryoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eukaryotenden Eukaryoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eukaryotendie Eukaryoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eukaryote

Câu hỏi thường gặp

Eukaryot nghĩa là gì?

Eukaryot (danh từ) nghĩa là sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.

Eukaryot là der, die hay das?

Eukaryot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eukaryot); số nhiều: die Eukaryoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.