TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Evakuierung

danh từ giống cái
/evakuˈiːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Evakuierungen · sinh cách: der Evakuierung

die Evakuierung nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.

Nghĩa của Evakuierung

Danh từ · giống cái

  1. Sự sơ tán, sự tản cư.

Biến cách của Evakuierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Evakuierungdie Evakuierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Evakuierungder Evakuierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Evakuierungden Evakuierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Evakuierungdie Evakuierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evacuation

Câu hỏi thường gặp

Evakuierung nghĩa là gì?

Evakuierung (danh từ) nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.

Evakuierung là der, die hay das?

Evakuierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Evakuierung); số nhiều: die Evakuierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.