die Evakuierung
số nhiều: die Evakuierungen · sinh cách: der Evakuierung
die Evakuierung nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.
Nghĩa của Evakuierung
Danh từ · giống cái
- Sự sơ tán, sự tản cư.
Biến cách của Evakuierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Evakuierung | die Evakuierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Evakuierung | der Evakuierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Evakuierung | den Evakuierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Evakuierung | die Evakuierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evacuation
Câu hỏi thường gặp
Evakuierung nghĩa là gì?
Evakuierung (danh từ) nghĩa là sự sơ tán, sự tản cư.
Evakuierung là der, die hay das?
Evakuierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Evakuierung); số nhiều: die Evakuierungen.