die Exilregierung
số nhiều: die Exilregierungen · sinh cách: der Exilregierung
die Exilregierung nghĩa là chính phủ lưu vong.
Nghĩa của Exilregierung
Danh từ · giống cái
- Chính phủ lưu vong.
Biến cách của Exilregierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Exilregierung | die Exilregierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Exilregierung | der Exilregierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Exilregierung | den Exilregierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Exilregierung | die Exilregierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ government in exile
Câu hỏi thường gặp
Exilregierung nghĩa là gì?
Exilregierung (danh từ) nghĩa là chính phủ lưu vong.
Exilregierung là der, die hay das?
Exilregierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Exilregierung); số nhiều: die Exilregierungen.