TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Exilregierung

danh từ giống cái
/ɛˈksiːlʁeˌɡiːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Exilregierungen · sinh cách: der Exilregierung

die Exilregierung nghĩa là chính phủ lưu vong.

Nghĩa của Exilregierung

Danh từ · giống cái

  1. Chính phủ lưu vong.

Biến cách của Exilregierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Exilregierungdie Exilregierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Exilregierungder Exilregierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Exilregierungden Exilregierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Exilregierungdie Exilregierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ government in exile

Câu hỏi thường gặp

Exilregierung nghĩa là gì?

Exilregierung (danh từ) nghĩa là chính phủ lưu vong.

Exilregierung là der, die hay das?

Exilregierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Exilregierung); số nhiều: die Exilregierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.