der Existentialismus
sinh cách: des Existentialismus
der Existentialismus nghĩa là chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.
Nghĩa của Existentialismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.
Biến cách của Existentialismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Existentialismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Existentialismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Existentialismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Existentialismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ existentialism
Câu hỏi thường gặp
Existentialismus nghĩa là gì?
Existentialismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.
Existentialismus là der, die hay das?
Existentialismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Existentialismus).