TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Existentialismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Existentialismus

der Existentialismus nghĩa là chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.

Nghĩa của Existentialismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.

Biến cách của Existentialismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Existentialismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Existentialismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Existentialismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Existentialismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ existentialism

Câu hỏi thường gặp

Existentialismus nghĩa là gì?

Existentialismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.

Existentialismus là der, die hay das?

Existentialismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Existentialismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.