die Exkursion
số nhiều: die Exkursionen · sinh cách: der Exkursion
die Exkursion nghĩa là tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.
Nghĩa của Exkursion
Danh từ · giống cái
- Tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.
Biến cách của Exkursion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Exkursion | die Exkursionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Exkursion | der Exkursionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Exkursion | den Exkursionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Exkursion | die Exkursionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excursion, field trip
Câu hỏi thường gặp
Exkursion nghĩa là gì?
Exkursion (danh từ) nghĩa là tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.
Exkursion là der, die hay das?
Exkursion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Exkursion); số nhiều: die Exkursionen.