der Exodus
số nhiều: die Exodusse · sinh cách: des Exodus
der Exodus nghĩa là sách xuất hành.
Nghĩa của Exodus
Danh từ · giống đực
- Sách xuất hành.
Biến cách của Exodus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Exodus | die Exodusse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Exodus | der Exodusse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Exodus | den Exodussen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Exodus | die Exodusse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exodus (sudden departure)
Câu hỏi thường gặp
Exodus nghĩa là gì?
Exodus (danh từ) nghĩa là sách xuất hành.
Exodus là der, die hay das?
Exodus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Exodus); số nhiều: die Exodusse.