TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Exodus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Exodusse · sinh cách: des Exodus

der Exodus nghĩa là sách xuất hành.

Nghĩa của Exodus

Danh từ · giống đực

  1. Sách xuất hành.

Biến cách của Exodus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Exodusdie Exodusse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Exodusder Exodusse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Exodusden Exodussen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Exodusdie Exodusse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exodus (sudden departure)

Câu hỏi thường gặp

Exodus nghĩa là gì?

Exodus (danh từ) nghĩa là sách xuất hành.

Exodus là der, die hay das?

Exodus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Exodus); số nhiều: die Exodusse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.