TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Exosphäre

danh từ giống cái
/ˌɛksoˈsfɛːʁə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Exosphäre

die Exosphäre nghĩa là tầng ngoài.

Nghĩa của Exosphäre

Danh từ · giống cái

  1. Tầng ngoài.

Biến cách của Exosphäre (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Exosphäre
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Exosphäre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Exosphäre
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Exosphäre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exosphere

Câu hỏi thường gặp

Exosphäre nghĩa là gì?

Exosphäre (danh từ) nghĩa là tầng ngoài.

Exosphäre là der, die hay das?

Exosphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Exosphäre).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.