TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Exot

danh từ giống đực
/ɛˈksoːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Exoten · sinh cách: des Exoten

der Exot nghĩa là sinh vật ngoại lai.

Nghĩa của Exot

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật ngoại lai.

Biến cách của Exot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Exotdie Exoten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Exotender Exoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Exotenden Exoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Exotendie Exoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exotic

Câu hỏi thường gặp

Exot nghĩa là gì?

Exot (danh từ) nghĩa là sinh vật ngoại lai.

Exot là der, die hay das?

Exot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Exot); số nhiều: die Exoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.