TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

exotherm

giọng máy của trình duyệt

exotherm nghĩa là toả nhiệt.

Nghĩa của exotherm

Tính từ

  1. Toả nhiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exothermic

Câu hỏi thường gặp

exotherm nghĩa là gì?

exotherm (tính từ) nghĩa là toả nhiệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.