die Expertin
số nhiều: die Expertinnen · sinh cách: der Expertin
die Expertin nghĩa là nhà chuyên môn.
Nghĩa của Expertin
Danh từ · giống cái
- Nhà chuyên môn.
Biến cách của Expertin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Expertin | die Expertinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Expertin | der Expertinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Expertin | den Expertinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Expertin | die Expertinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a female expert
Câu hỏi thường gặp
Expertin nghĩa là gì?
Expertin (danh từ) nghĩa là nhà chuyên môn.
Expertin là der, die hay das?
Expertin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Expertin); số nhiều: die Expertinnen.