TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Expertin

danh từ giống cái
/ʔɛksˈpɛɐ̯tɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Expertinnen · sinh cách: der Expertin

die Expertin nghĩa là nhà chuyên môn.

Nghĩa của Expertin

Danh từ · giống cái

  1. Nhà chuyên môn.

Biến cách của Expertin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Expertindie Expertinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Expertinder Expertinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Expertinden Expertinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Expertindie Expertinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a female expert

Câu hỏi thường gặp

Expertin nghĩa là gì?

Expertin (danh từ) nghĩa là nhà chuyên môn.

Expertin là der, die hay das?

Expertin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Expertin); số nhiều: die Expertinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.