der Expräsident
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
der Expräsident nghĩa là cựu tổng thống, cựu chủ tịch.
Nghĩa của Expräsident
Danh từ · giống đực
- Cựu tổng thống, cựu chủ tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ex-president
Câu hỏi thường gặp
Expräsident nghĩa là gì?
Expräsident (danh từ) nghĩa là cựu tổng thống, cựu chủ tịch.
Expräsident là der, die hay das?
Expräsident là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Expräsident).