TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Extranet

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Extranets · sinh cách: des Extranets

das Extranet nghĩa là mạng ngoại bộ.

Nghĩa của Extranet

Danh từ · giống trung

  1. Mạng ngoại bộ.

Biến cách của Extranet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Extranetdie Extranets
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Extranetsder Extranets
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Extranetden Extranets
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Extranetdie Extranets

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extranet

Câu hỏi thường gặp

Extranet nghĩa là gì?

Extranet (danh từ) nghĩa là mạng ngoại bộ.

Extranet là der, die hay das?

Extranet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Extranet); số nhiều: die Extranets.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.