das Extranet
số nhiều: die Extranets · sinh cách: des Extranets
das Extranet nghĩa là mạng ngoại bộ.
Nghĩa của Extranet
Danh từ · giống trung
- Mạng ngoại bộ.
Biến cách của Extranet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Extranet | die Extranets |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Extranets | der Extranets |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Extranet | den Extranets |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Extranet | die Extranets |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extranet
Câu hỏi thường gặp
Extranet nghĩa là gì?
Extranet (danh từ) nghĩa là mạng ngoại bộ.
Extranet là der, die hay das?
Extranet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Extranet); số nhiều: die Extranets.