TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Extrapolation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Extrapolationen · sinh cách: der Extrapolation

die Extrapolation nghĩa là ngoại suy.

Nghĩa của Extrapolation

Danh từ · giống cái

  1. Ngoại suy.

Biến cách của Extrapolation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Extrapolationdie Extrapolationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Extrapolationder Extrapolationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Extrapolationden Extrapolationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Extrapolationdie Extrapolationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extrapolation; extrapolation (inference)

Câu hỏi thường gặp

Extrapolation nghĩa là gì?

Extrapolation (danh từ) nghĩa là ngoại suy.

Extrapolation là der, die hay das?

Extrapolation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Extrapolation); số nhiều: die Extrapolationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.