TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Extraversion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Extraversionen · sinh cách: der Extraversion

die Extraversion nghĩa là hướng ngoại.

Nghĩa của Extraversion

Danh từ · giống cái

  1. Hướng ngoại.

Biến cách của Extraversion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Extraversiondie Extraversionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Extraversionder Extraversionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Extraversionden Extraversionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Extraversiondie Extraversionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extroversion

Câu hỏi thường gặp

Extraversion nghĩa là gì?

Extraversion (danh từ) nghĩa là hướng ngoại.

Extraversion là der, die hay das?

Extraversion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Extraversion); số nhiều: die Extraversionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.