TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Extremismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Extremismus

der Extremismus nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

Nghĩa của Extremismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa cực đoan.

Biến cách của Extremismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Extremismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Extremismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Extremismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Extremismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extremism

Câu hỏi thường gặp

Extremismus nghĩa là gì?

Extremismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cực đoan.

Extremismus là der, die hay das?

Extremismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Extremismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.