TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eyeliner

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯ˌlaɪ̯nɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eyeliners

der Eyeliner nghĩa là bút kẻ mắt.

Nghĩa của Eyeliner

Danh từ · giống đực

  1. Bút kẻ mắt.

Biến cách của Eyeliner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eyelinerdie Eyeliner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eyelinersder Eyeliner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eyelinerden Eyelinern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eyelinerdie Eyeliner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eyeliner

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyeliner

Câu hỏi thường gặp

Eyeliner nghĩa là gì?

Eyeliner (danh từ) nghĩa là bút kẻ mắt.

Eyeliner là der, die hay das?

Eyeliner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eyeliner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.