die Färberdistel
số nhiều: die Färberdisteln · sinh cách: der Färberdistel
die Färberdistel nghĩa là hồng hoa, rum.
Nghĩa của Färberdistel
Danh từ · giống cái
- Hồng hoa, rum.
Biến cách của Färberdistel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Färberdistel | die Färberdisteln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Färberdistel | der Färberdisteln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Färberdistel | den Färberdisteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Färberdistel | die Färberdisteln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ safflower (Carthamus tinctorius)
Câu hỏi thường gặp
Färberdistel nghĩa là gì?
Färberdistel (danh từ) nghĩa là hồng hoa, rum.
Färberdistel là der, die hay das?
Färberdistel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Färberdistel); số nhiều: die Färberdisteln.