TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fürstin

danh từ giống cái
/ˈfʏʁstɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fürstinnen · sinh cách: der Fürstin

die Fürstin nghĩa là công chúa, công nữ.

Nghĩa của Fürstin

Danh từ · giống cái

  1. Công chúa, công nữ.

Biến cách của Fürstin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fürstindie Fürstinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fürstinder Fürstinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fürstinden Fürstinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fürstindie Fürstinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ princess

Câu hỏi thường gặp

Fürstin nghĩa là gì?

Fürstin (danh từ) nghĩa là công chúa, công nữ.

Fürstin là der, die hay das?

Fürstin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fürstin); số nhiều: die Fürstinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.