TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fachschule

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fachschulen · sinh cách: der Fachschule

die Fachschule nghĩa là trường nghề.

Nghĩa của Fachschule

Danh từ · giống cái

  1. Trường nghề.

Biến cách của Fachschule (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fachschuledie Fachschulen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fachschuleder Fachschulen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fachschuleden Fachschulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fachschuledie Fachschulen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specialised school

Câu hỏi thường gặp

Fachschule nghĩa là gì?

Fachschule (danh từ) nghĩa là trường nghề.

Fachschule là der, die hay das?

Fachschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fachschule); số nhiều: die Fachschulen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.