TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fahnder

danh từ giống đực
/ˈfaːndɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fahnders

der Fahnder nghĩa là người điều tra.

Nghĩa của Fahnder

Danh từ · giống đực

  1. Người điều tra.

Biến cách của Fahnder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fahnderdie Fahnder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fahndersder Fahnder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fahnderden Fahndern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fahnderdie Fahnder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of fahnden; investigator

Câu hỏi thường gặp

Fahnder nghĩa là gì?

Fahnder (danh từ) nghĩa là người điều tra.

Fahnder là der, die hay das?

Fahnder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fahnder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.