der Fahnder
danh từ giống đực
/ˈfaːndɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Fahnders
der Fahnder nghĩa là người điều tra.
Nghĩa của Fahnder
Danh từ · giống đực
- Người điều tra.
Biến cách của Fahnder (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fahnder | die Fahnder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fahnders | der Fahnder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fahnder | den Fahndern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fahnder | die Fahnder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent noun of fahnden; investigator
Câu hỏi thường gặp
Fahnder nghĩa là gì?
Fahnder (danh từ) nghĩa là người điều tra.
Fahnder là der, die hay das?
Fahnder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fahnder).