TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fahndungsliste

danh từ giống cái
[ˈfaːndʊŋsˌlɪstə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fahndungslisten · sinh cách: der Fahndungsliste

die Fahndungsliste nghĩa là danh sách truy nã.

Nghĩa của Fahndungsliste

Danh từ · giống cái

  1. Danh sách truy nã.

Biến cách của Fahndungsliste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fahndungslistedie Fahndungslisten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fahndungslisteder Fahndungslisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fahndungslisteden Fahndungslisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fahndungslistedie Fahndungslisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wanted list

Câu hỏi thường gặp

Fahndungsliste nghĩa là gì?

Fahndungsliste (danh từ) nghĩa là danh sách truy nã.

Fahndungsliste là der, die hay das?

Fahndungsliste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fahndungsliste); số nhiều: die Fahndungslisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.