die Fahndungsliste
số nhiều: die Fahndungslisten · sinh cách: der Fahndungsliste
die Fahndungsliste nghĩa là danh sách truy nã.
Nghĩa của Fahndungsliste
Danh từ · giống cái
- Danh sách truy nã.
Biến cách của Fahndungsliste (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fahndungsliste | die Fahndungslisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fahndungsliste | der Fahndungslisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fahndungsliste | den Fahndungslisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fahndungsliste | die Fahndungslisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wanted list
Câu hỏi thường gặp
Fahndungsliste nghĩa là gì?
Fahndungsliste (danh từ) nghĩa là danh sách truy nã.
Fahndungsliste là der, die hay das?
Fahndungsliste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fahndungsliste); số nhiều: die Fahndungslisten.