der Fahnenflüchtiger
số nhiều: die Fahnenflüchtige · sinh cách: des Fahnenflüchtigen
der Fahnenflüchtiger nghĩa là kẻ đào ngũ.
Nghĩa của Fahnenflüchtiger
Danh từ · giống đực
- Kẻ đào ngũ.
Biến cách của Fahnenflüchtiger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fahnenflüchtiger | die Fahnenflüchtige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fahnenflüchtigen | der Fahnenflüchtiger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fahnenflüchtigem | den Fahnenflüchtigen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fahnenflüchtigen | die Fahnenflüchtige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fahnenflüchtiger
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deserter
Câu hỏi thường gặp
Fahnenflüchtiger nghĩa là gì?
Fahnenflüchtiger (danh từ) nghĩa là kẻ đào ngũ.
Fahnenflüchtiger là der, die hay das?
Fahnenflüchtiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fahnenflüchtiger); số nhiều: die Fahnenflüchtige.