TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fahrschein

danh từ giống đực
[ˈfaːʃaɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fahrscheine · sinh cách: des Fahrscheines

der Fahrschein nghĩa là vé.

Nghĩa của Fahrschein

Danh từ · giống đực

  1. Vé.

Biến cách của Fahrschein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fahrscheindie Fahrscheine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fahrscheinesder Fahrscheine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fahrscheinden Fahrscheinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fahrscheindie Fahrscheine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticket (pass for transportation)

Câu hỏi thường gặp

Fahrschein nghĩa là gì?

Fahrschein (danh từ) nghĩa là vé.

Fahrschein là der, die hay das?

Fahrschein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fahrschein); số nhiều: die Fahrscheine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.