TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fahrrad

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfaːrˌra(ː)t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fahrräder · sinh cách: des Fahrrads

das Fahrrad nghĩa là xe đạp.

Nghĩa của Fahrrad

Danh từ · giống trung

  1. Xe đạp.

Biến cách của Fahrrad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fahrraddie Fahrräder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fahrradsder Fahrräder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fahrradden Fahrrädern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fahrraddie Fahrräder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fahrrad

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Fahrrad

  • Maurice Ravel hatte ein schönes Fahrrad. Maurice Ravel có một chiếc xe đạp đẹp.Tatoeba #510343
  • Ich fahre mit dem Fahrrad zur Arbeit. Tôi đi làm bằng xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #540050
  • Jack kann sich kein neues Fahrrad leisten. Jack không đủ tiền để mua xe một chiếc xe đạp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947920
  • Das Fahrrad neben der Tür ist meins. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1004795
  • Ein Auto ist schneller als ein Fahrrad. Ôtô nhanh hơn xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1552732
  • Das sieht wie mein gestohlenes Fahrrad aus. Có vẻ như cái xe đạp của tôi bị trộm mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585018
  • Der Junge leugnete, das Fahrrad gestohlen zu haben. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462966
  • Alle meine Freunde haben ein Fahrrad. Tất cả bạn của tôi đều có xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11806966

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bicycle

Câu hỏi thường gặp

Fahrrad nghĩa là gì?

Fahrrad (danh từ) nghĩa là xe đạp.

Fahrrad là der, die hay das?

Fahrrad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fahrrad); số nhiều: die Fahrräder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.