TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Velo

danh từ giống trung
/ˈveːlo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Velos · sinh cách: des Velos

das Velo nghĩa là xe đạp.

Nghĩa của Velo

Danh từ · giống trung

  1. Nam Đức, Thụy Sĩ Xe đạp.

Biến cách của Velo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Velodie Velos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Velosder Velos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Veloden Velos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Velodie Velos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Velo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bicycle

Câu hỏi thường gặp

Velo nghĩa là gì?

Velo (danh từ) nghĩa là xe đạp.

Velo là der, die hay das?

Velo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Velo); số nhiều: die Velos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.