TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vegetarisch

/ˌveːɡeˈtaːʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

vegetarisch nghĩa là ăn chay.

Nghĩa của vegetarisch

Tính từ

  1. Ăn chay; chay.

Họ từ của vegetarisch

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vegetarian

Câu hỏi thường gặp

vegetarisch nghĩa là gì?

vegetarisch (tính từ) nghĩa là ăn chay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.