die Fahrschule
số nhiều: die Fahrschulen · sinh cách: der Fahrschule
die Fahrschule nghĩa là trường dạy lái xe.
Nghĩa của Fahrschule
Danh từ · giống cái
- Trường dạy lái xe.
Biến cách của Fahrschule (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fahrschule | die Fahrschulen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fahrschule | der Fahrschulen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fahrschule | den Fahrschulen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fahrschule | die Fahrschulen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ driving school
Câu hỏi thường gặp
Fahrschule nghĩa là gì?
Fahrschule (danh từ) nghĩa là trường dạy lái xe.
Fahrschule là der, die hay das?
Fahrschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fahrschule); số nhiều: die Fahrschulen.