TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fahrwasser

danh từ giống trung
/ˈfaːɐ̯ˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fahrwassers

das Fahrwasser nghĩa là đường thủy, đường sông.

Nghĩa của Fahrwasser

Danh từ · giống trung

  1. Đường thủy, đường sông, thủy lộ.

Biến cách của Fahrwasser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fahrwasserdie Fahrwasser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fahrwassersder Fahrwasser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fahrwasserden Fahrwassern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fahrwasserdie Fahrwasser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waterway; wake

Câu hỏi thường gặp

Fahrwasser nghĩa là gì?

Fahrwasser (danh từ) nghĩa là đường thủy, đường sông.

Fahrwasser là der, die hay das?

Fahrwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fahrwasser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.