die Fairness
danh từ giống cái
/ˈfɛːɐ̯nɛs/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Fairness
die Fairness nghĩa là sự bình đẳng.
Nghĩa của Fairness
Danh từ · giống cái
- Sự bình đẳng.
Biến cách của Fairness (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fairness |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fairness |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fairness |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fairness |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fairness
Câu hỏi thường gặp
Fairness nghĩa là gì?
Fairness (danh từ) nghĩa là sự bình đẳng.
Fairness là der, die hay das?
Fairness là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fairness).