TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fallschirm

danh từ giống đực
/ˈfalˌʃɪʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fallschirme · sinh cách: des Fallschirmes

der Fallschirm nghĩa là dù, dù hàng không.

Nghĩa của Fallschirm

Danh từ · giống đực

  1. Dù, dù hàng không.

Biến cách của Fallschirm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fallschirmdie Fallschirme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fallschirmesder Fallschirme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fallschirmden Fallschirmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fallschirmdie Fallschirme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parachute

Câu hỏi thường gặp

Fallschirm nghĩa là gì?

Fallschirm (danh từ) nghĩa là dù, dù hàng không.

Fallschirm là der, die hay das?

Fallschirm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fallschirm); số nhiều: die Fallschirme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.