TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fallstudie

danh từ giống cái
/ˈfalˌʃtuːdi̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fallstudien · sinh cách: der Fallstudie

die Fallstudie nghĩa là nghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống.

Nghĩa của Fallstudie

Danh từ · giống cái

  1. Nghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống, nghiên cứu cứ liệu, bài học thương vụ.

Biến cách của Fallstudie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fallstudiedie Fallstudien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fallstudieder Fallstudien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fallstudieden Fallstudien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fallstudiedie Fallstudien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ case study

Câu hỏi thường gặp

Fallstudie nghĩa là gì?

Fallstudie (danh từ) nghĩa là nghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống.

Fallstudie là der, die hay das?

Fallstudie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fallstudie); số nhiều: die Fallstudien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.