die Fallstudie
số nhiều: die Fallstudien · sinh cách: der Fallstudie
die Fallstudie nghĩa là nghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống.
Nghĩa của Fallstudie
Danh từ · giống cái
- Nghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống, nghiên cứu cứ liệu, bài học thương vụ.
Biến cách của Fallstudie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fallstudie | die Fallstudien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fallstudie | der Fallstudien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fallstudie | den Fallstudien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fallstudie | die Fallstudien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ case study
Câu hỏi thường gặp
Fallstudie nghĩa là gì?
Fallstudie (danh từ) nghĩa là nghiên cứu vụ án, nghiên cứu tình huống.
Fallstudie là der, die hay das?
Fallstudie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fallstudie); số nhiều: die Fallstudien.