die Falte
số nhiều: die Falten · sinh cách: der Falte
die Falte nghĩa là nếp nhăn.
Cũng là một dạng biến đổi của falten — Gấp, gập.
Nghĩa của Falte
Danh từ · giống cái
- Nếp nhăn.
Biến cách của Falte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Falte | die Falten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Falte | der Falten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Falte | den Falten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Falte | die Falten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Falte
- Falte es zusammen! Gập nó lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fold; wrinkle
Câu hỏi thường gặp
Falte nghĩa là gì?
Falte (danh từ) nghĩa là nếp nhăn.
Falte là der, die hay das?
Falte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Falte); số nhiều: die Falten.