TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

faltig

/ˈfaltɪç/ giọng máy của trình duyệt

faltig nghĩa là nhăn, nhàu.

Nghĩa của faltig

Tính từ

  1. Nhăn, nhàu.

So sánh của faltig

So sánh hơnfaltiger
So sánh nhấtam faltigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wrinkly (having wrinkles)

Câu hỏi thường gặp

faltig nghĩa là gì?

faltig (tính từ) nghĩa là nhăn, nhàu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.