die Familienangehörige
sinh cách: der Familienangehöriger
die Familienangehörige nghĩa là họ hàng, người thân, thân nhân.
Nghĩa của Familienangehörige
Danh từ · giống cái
- Họ hàng, người thân, thân nhân.
Biến cách của Familienangehörige (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Familienangehörige | die Familienangehörige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Familienangehöriger | der Familienangehöriger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Familienangehöriger | den Familienangehörigen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Familienangehörige | die Familienangehörige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female family member
Câu hỏi thường gặp
Familienangehörige nghĩa là gì?
Familienangehörige (danh từ) nghĩa là họ hàng, người thân, thân nhân.
Familienangehörige là der, die hay das?
Familienangehörige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Familienangehörige).