TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Family

danh từ giống cái
/ˈfɛmɪli/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Familys · sinh cách: der Family

die Family nghĩa là gia đình.

Nghĩa của Family

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Gia đình.

Biến cách của Family (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Familydie Familys
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Familyder Familys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Familyden Familys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Familydie Familys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family

Câu hỏi thường gặp

Family nghĩa là gì?

Family (danh từ) nghĩa là gia đình.

Family là der, die hay das?

Family là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Family); số nhiều: die Familys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.