TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

faulen

/ˈfaʊ̯lən/ giọng máy của trình duyệt

faulen nghĩa là rữa, rã.

Cũng là một dạng biến đổi của faul — Mục, rữa.

Nghĩa của faulen

Động từ

  1. Rữa, rã.

Chia động từ faulen

Trợ động từ (Perfekt): seinPhân từ II: gefaultPhân từ I: faulend

Hiện tại Präsens

  • ich faule
  • du faulst
  • er/sie/es fault
  • wir faulen
  • ihr fault
  • sie/Sie faulen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich faulte
  • du faultest
  • er/sie/es faulte
  • wir faulten
  • ihr faultet
  • sie/Sie faulten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin gefault
  • du bist gefault
  • er/sie/es ist gefault
  • wir sind gefault
  • ihr seid gefault
  • sie/Sie sind gefault

Tương lai Futur I

  • ich werde faulen
  • du wirst faulen
  • er/sie/es wird faulen
  • wir werden faulen
  • ihr werdet faulen
  • sie/Sie werden faulen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich faule
  • du faulest
  • er/sie/es faule
  • wir faulen
  • ihr faulet
  • sie/Sie faulen

Mệnh lệnh Imperativ

  • faul! (du)
  • fault! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với faulen

  • Ich bin zu faul, meine Hausaufgaben zu machen. Tôi lười làm bài quá.Tatoeba #952
  • Einige dieser Äpfel sind faul. Một vài quả táo torng đống này bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7372964
  • Dieser Apfel ist faul. Trái táo này bị hư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #545095
  • Tom ist extrem faul. Tom cực kỳ lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3610892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rot (become decomposed by microorganisms)

Câu hỏi thường gặp

faulen nghĩa là gì?

faulen (động từ) nghĩa là rữa, rã.

Chia động từ faulen ở thì hiện tại thế nào?

ich faule, du faulst, er/sie/es fault, wir faulen, ihr fault, sie/Sie faulen. Phân từ II: gefault.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.