die Faulheit
sinh cách: der Faulheit
die Faulheit nghĩa là sự lười biếng, lười.
Nghĩa của Faulheit
Danh từ · giống cái
- Sự lười biếng.
- Lười.
Biến cách của Faulheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Faulheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Faulheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Faulheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Faulheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laziness
Câu hỏi thường gặp
Faulheit nghĩa là gì?
Faulheit (danh từ) nghĩa là sự lười biếng, lười.
Faulheit là der, die hay das?
Faulheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Faulheit).