TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Faulheit

danh từ giống cái
/ˈfaʊ̯lhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Faulheit

die Faulheit nghĩa là sự lười biếng, lười.

Nghĩa của Faulheit

Danh từ · giống cái

  1. Sự lười biếng.
  2. Lười.

Biến cách của Faulheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Faulheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Faulheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Faulheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Faulheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laziness

Câu hỏi thường gặp

Faulheit nghĩa là gì?

Faulheit (danh từ) nghĩa là sự lười biếng, lười.

Faulheit là der, die hay das?

Faulheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Faulheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.