TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Faultier

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Faultiere · sinh cách: des Faultieres

das Faultier nghĩa là lười.

Nghĩa của Faultier

Danh từ · giống trung

  1. Lười.

Biến cách của Faultier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Faultierdie Faultiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Faultieresder Faultiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Faultierden Faultieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Faultierdie Faultiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sloth

Câu hỏi thường gặp

Faultier nghĩa là gì?

Faultier (danh từ) nghĩa là lười.

Faultier là der, die hay das?

Faultier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Faultier); số nhiều: die Faultiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.