das Faultier
số nhiều: die Faultiere · sinh cách: des Faultieres
das Faultier nghĩa là lười.
Nghĩa của Faultier
Danh từ · giống trung
- Lười.
Biến cách của Faultier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Faultier | die Faultiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Faultieres | der Faultiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Faultier | den Faultieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Faultier | die Faultiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sloth
Câu hỏi thường gặp
Faultier nghĩa là gì?
Faultier (danh từ) nghĩa là lười.
Faultier là der, die hay das?
Faultier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Faultier); số nhiều: die Faultiere.