TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Faustschlag

danh từ giống đực
/ˈfaʊ̯stˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Faustschläge · sinh cách: des Faustschlages

der Faustschlag nghĩa là cú đấm.

Nghĩa của Faustschlag

Danh từ · giống đực

  1. Cú đấm.

Biến cách của Faustschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Faustschlagdie Faustschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Faustschlagesder Faustschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Faustschlagden Faustschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Faustschlagdie Faustschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punch

Câu hỏi thường gặp

Faustschlag nghĩa là gì?

Faustschlag (danh từ) nghĩa là cú đấm.

Faustschlag là der, die hay das?

Faustschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Faustschlag); số nhiều: die Faustschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.