der Faustschlag
số nhiều: die Faustschläge · sinh cách: des Faustschlages
der Faustschlag nghĩa là cú đấm.
Nghĩa của Faustschlag
Danh từ · giống đực
- Cú đấm.
Biến cách của Faustschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Faustschlag | die Faustschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Faustschlages | der Faustschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Faustschlag | den Faustschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Faustschlag | die Faustschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punch
Câu hỏi thường gặp
Faustschlag nghĩa là gì?
Faustschlag (danh từ) nghĩa là cú đấm.
Faustschlag là der, die hay das?
Faustschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Faustschlag); số nhiều: die Faustschläge.