TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Fax

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Faxe · sinh cách: des Faxes

der/das Fax nghĩa là điện thư.

Nghĩa của Fax

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thụy Sĩ Điện thư.

Biến cách của Fax (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Faxdie Faxe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Faxesder Faxe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Faxden Faxen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Faxdie Faxe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fax (document received and printed by a fax machine); fax machine

Câu hỏi thường gặp

Fax nghĩa là gì?

Fax (danh từ) nghĩa là điện thư.

Fax là der, die hay das?

Fax là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Fax); số nhiều: die Faxe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.