der/das Fax
số nhiều: die Faxe · sinh cách: des Faxes
der/das Fax nghĩa là điện thư.
Nghĩa của Fax
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Thụy Sĩ Điện thư.
Biến cách của Fax (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Fax | die Faxe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Faxes | der Faxe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fax | den Faxen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Fax | die Faxe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fax (document received and printed by a fax machine); fax machine
Câu hỏi thường gặp
Fax nghĩa là gì?
Fax (danh từ) nghĩa là điện thư.
Fax là der, die hay das?
Fax là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Fax); số nhiều: die Faxe.