der Fechser
danh từ giống đực
/ˈfɛksɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Fechsers
der Fechser nghĩa là cây nhỏ.
Nghĩa của Fechser
Danh từ · giống đực
- Cây nhỏ.
Biến cách của Fechser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fechser | die Fechser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fechsers | der Fechser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fechser | den Fechsern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fechser | die Fechser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sapling
Câu hỏi thường gặp
Fechser nghĩa là gì?
Fechser (danh từ) nghĩa là cây nhỏ.
Fechser là der, die hay das?
Fechser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fechser).