TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fee

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/feː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feen · sinh cách: der Fee

die Fee nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.

Nghĩa của Fee

Danh từ · giống cái

  1. Tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.

Biến cách của Fee (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Feedie Feen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Feeder Feen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Feeden Feen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Feedie Feen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fairy

Câu hỏi thường gặp

Fee nghĩa là gì?

Fee (danh từ) nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.

Fee là der, die hay das?

Fee là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fee); số nhiều: die Feen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.