TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Feed

danh từ giống đực hoặc trung
/fiːd/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feeds · sinh cách: des Feeds

der/das Feed nghĩa là nguồn cấp.

Nghĩa của Feed

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Nguồn cấp.

Biến cách của Feed (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Feeddie Feeds
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feedsder Feeds
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feedden Feeds
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Feeddie Feeds

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feed

Câu hỏi thường gặp

Feed nghĩa là gì?

Feed (danh từ) nghĩa là nguồn cấp.

Feed là der, die hay das?

Feed là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Feed); số nhiều: die Feeds.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.