der/das Feed
số nhiều: die Feeds · sinh cách: des Feeds
der/das Feed nghĩa là nguồn cấp.
Nghĩa của Feed
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Nguồn cấp.
Biến cách của Feed (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Feed | die Feeds |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Feeds | der Feeds |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Feed | den Feeds |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Feed | die Feeds |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feed
Câu hỏi thường gặp
Feed nghĩa là gì?
Feed (danh từ) nghĩa là nguồn cấp.
Feed là der, die hay das?
Feed là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Feed); số nhiều: die Feeds.