das Fegefeuer
danh từ giống trung
/ˈfeːɡəˌfɔʏ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Fegefeuers
das Fegefeuer nghĩa là luyện ngục.
Nghĩa của Fegefeuer
Danh từ · giống trung
- Luyện ngục.
Biến cách của Fegefeuer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fegefeuer | die Fegefeuer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fegefeuers | der Fegefeuer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fegefeuer | den Fegefeuern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fegefeuer | die Fegefeuer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Purgatory
Câu hỏi thường gặp
Fegefeuer nghĩa là gì?
Fegefeuer (danh từ) nghĩa là luyện ngục.
Fegefeuer là der, die hay das?
Fegefeuer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fegefeuer).