der Fehlalarm
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Fehlalarme · sinh cách: des Fehlalarms
der Fehlalarm nghĩa là báo động giả.
Nghĩa của Fehlalarm
Danh từ · giống đực
- Báo động giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ false alarm (trigger of an unfounded response)
Câu hỏi thường gặp
Fehlalarm nghĩa là gì?
Fehlalarm (danh từ) nghĩa là báo động giả.
Fehlalarm là der, die hay das?
Fehlalarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fehlalarm); số nhiều: die Fehlalarme.