TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fehlalarm

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fehlalarme · sinh cách: des Fehlalarms

der Fehlalarm nghĩa là báo động giả.

Nghĩa của Fehlalarm

Danh từ · giống đực

  1. Báo động giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ false alarm (trigger of an unfounded response)

Câu hỏi thường gặp

Fehlalarm nghĩa là gì?

Fehlalarm (danh từ) nghĩa là báo động giả.

Fehlalarm là der, die hay das?

Fehlalarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fehlalarm); số nhiều: die Fehlalarme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.