fehlbar
/ˈfeːlˌbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
fehlbar nghĩa là có tội, phạm tội, tội lỗi, èo uột.
Nghĩa của fehlbar
Tính từ
- Thụy Sĩ Có tội, phạm tội, tội lỗi.
- Thụy Sĩ Èo uột.
So sánh của fehlbar
| So sánh hơn | fehlbarer |
| So sánh nhất | am fehlbarsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fallible; guilty (of a crime, transgression, etc.); sickly
Câu hỏi thường gặp
fehlbar nghĩa là gì?
fehlbar (tính từ) nghĩa là có tội, phạm tội, tội lỗi, èo uột.