TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fehlend

giọng máy của trình duyệt

fehlend nghĩa là mất, thiếu.

Cũng là một dạng biến đổi của fehlen — Thiếu.

Nghĩa của fehlend

Tính từ

  1. Mất.
  2. Thiếu.

Câu ví dụ với fehlend

  • Toms hauptsächliches Problem besteht in seinem fehlenden Sinn für Humor. Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ missing

Câu hỏi thường gặp

fehlend nghĩa là gì?

fehlend (tính từ) nghĩa là mất, thiếu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.