fehlend
fehlend nghĩa là mất, thiếu.
Cũng là một dạng biến đổi của fehlen — Thiếu.
Nghĩa của fehlend
Tính từ
- Mất.
- Thiếu.
Câu ví dụ với fehlend
- Toms hauptsächliches Problem besteht in seinem fehlenden Sinn für Humor. Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ missing
Câu hỏi thường gặp
fehlend nghĩa là gì?
fehlend (tính từ) nghĩa là mất, thiếu.