TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fehlermeldung

danh từ giống cái
[ˈfeːlɐmɛldʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fehlermeldungen · sinh cách: der Fehlermeldung

die Fehlermeldung nghĩa là thông báo lỗi.

Nghĩa của Fehlermeldung

Danh từ · giống cái

  1. Thông báo lỗi.

Biến cách của Fehlermeldung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fehlermeldungdie Fehlermeldungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fehlermeldungder Fehlermeldungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fehlermeldungden Fehlermeldungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fehlermeldungdie Fehlermeldungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ error message

Câu hỏi thường gặp

Fehlermeldung nghĩa là gì?

Fehlermeldung (danh từ) nghĩa là thông báo lỗi.

Fehlermeldung là der, die hay das?

Fehlermeldung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fehlermeldung); số nhiều: die Fehlermeldungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.