Feierabend
Nghĩa của Feierabend
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The evening before a holiday, eve.; Quitting time, hometime; the workday's end and the evening following it, used for relaxation or leisure.
Biến cách của Feierabend (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Feierabend | die Feierabende |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Feierabends | der Feierabende |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Feierabend | den Feierabenden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Feierabend | die Feierabende |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Feierabend
- Nach Feierabend gibt es eine Fete. Sẽ có một buổi tiệc khi hết giờ làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #757056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.