TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Feierabend

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfaɪ̯ərˌaːbənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Feierabend

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The evening before a holiday, eve.; Quitting time, hometime; the workday's end and the evening following it, used for relaxation or leisure.

Biến cách của Feierabend (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Feierabenddie Feierabende
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feierabendsder Feierabende
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feierabendden Feierabenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Feierabenddie Feierabende

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Feierabend

  • Nach Feierabend gibt es eine Fete. Sẽ có một buổi tiệc khi hết giờ làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #757056

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.